Sushi Tập 4

Ika Sushi - Sushi mực  イカ寿司/Squid Sushi
Tobikko Gunkan-maki
Sushi trứng cá bay
とびっこ(トビウオ=飛魚)
Flying Fish Roe Sushi





Nama-geso Sushi - Sushi chân mực  生げそ
Awabi Sushi
Sushi bào ngư
アワビ=鮑
Abalone





Hirame Sushi - Sushi cá lưỡi trâu
Tobikko Maki
Trứng cá bay cuộn
とびっこ巻き
Flying Fish Roe Sushi Rolls





Negitoro - Bụng cá ngừ (toro) xay và hành
Kani-miso Sushi
Cua xay
蟹みそ
Crab Paste Sushi





Sushi theo loại cá, bộ phận:
Engawa Sushi - Sushi cơ vây (cá lưỡi trâu, cá bơn,...)
Shiromi Sushi
Sushi cá thân trắng
白身(白身魚)
White Fish Flesh Sushi
(Các loại cá thịt trắng)




Akami Sushi - Sushi thân đỏ (phần thân đỏ ít giá trị nhất trong cá ngừ) 赤身
Chu-toro 中トロ
Phần bụng mỡ vừa của cá ngừ (maguro) (cao cấp)






Dai-toro - Phần bụng mỡ nhiều của cá ngừ (cao cấp) 大トロ
Toro Saamon トロサーモン
Bụng cá hồi (chứa nhiều mỡ)
Fatty salmon sushi




Sushi theo cách chế biến:
Aburi Saamon - Cá hồi hơ lửa 炙りサーモン
Aburi Anago 炙り穴子
Cá chình biển hơ lửa







Yaki Saamon - Cá hồi qua lửa 焼サーモン
Aburi Hotate Sushi
Sò điệp hơ lửa
炙りホタテ寿司
Grilled scallop sushi





Maki-zushi - Sushi cuộn: 巻き寿司
Nhân tùy ý, có thể là toro (cá ngừ xay), dưa leo, trứng, natto (đậu tương lên men), rau củ ngâm, tảo biển,...
Negitoro-maki
Sushi cuộn cá ngừ
Tuna Rice Sushi Rolls






Abokado Maki - Sushi trái bơ cuộn
Ebi-furai-roru
Cuốn tôm chiên xù
Fried Shrimp Sushi Rolls







Comments